越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tổng cộng” (1)
tổng cộng
英语
副in total
Tổng cộng là 10 người.
There are 10 people in total.
相关词“tổng cộng” (0)
未找到相关词。
短语“tổng cộng” (2)
Tổng cộng là 10 người.
There are 10 people in total.
Ông ta đã nhận hối lộ tổng cộng 137 triệu nhân dân tệ.
He received a total of 137 million yuan in bribes.
